oven stuffer roaster

oven stuffer roaster

A family prepares an oven stuffer roaster for a holiday meal.

Định nghĩa

Danh từ: - nướng nhãn hiệu Oven Stuffer Roaster: "oven stuffer roaster" một nhãn hiệu thương mại dùng để chỉ một con được nuôi để quay/nướng, thường kích thước lớn hơn thông thường được bán dưới tên thương hiệu này. Từ này thường được dùng để mô tả loại chuyên dùng cho việc nướng trong .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một con nướng nhãn hiệu Oven Stuffer Roaster cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
  • (Công thức yêu cầu một con nướng Oven Stuffer Roaster nặng 12 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oven stuffer roaster" thường được dùng như một danh từ riêng, nhưng trong thực tế, đã trở thành thuật ngữ chung để chỉ nướng cỡ lớn.
    • Many people mistakenly call any large roasting chicken an oven stuffer roaster. (Nhiều người nhầm lẫn gọi bất kỳ con nướng lớn nào là oven stuffer roaster.)
Biến thể từ gần giống
  • Roasting chicken (n): nướng (thuật ngữ chung).

    • A roasting chicken is typically larger than a broiler. ( nướng thường lớn hơn chiên.)
  • Stuffer (n): nhân nhồi (dùng để nhồi vào trước khi nướng).

    • She prepared a bread-based stuffer for the chicken. ( ấy đã chuẩn bị nhân nhồi làm từ bánh mì cho con .)
Từ đồng nghĩa
  • Roaster chicken: nướng.

    • The roaster chicken was perfectly golden. (Con nướng màu vàng óng hoàn hảo.)
  • Large roasting chicken: nướng cỡ lớn.

    • A large roasting chicken can feed a family of six. (Một con nướng cỡ lớn có thể đủ cho một gia đình sáu người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stuff with: nhồi với (thường dùng cho hoặc thực phẩm).

    • She stuffed the oven stuffer roaster with herbs and garlic. ( ấy nhồi con nướng với rau thơm tỏi.)
  • Roast up: nướng lên (dùng trong ngữ cảnh nấu ăn).

    • He roasted up the oven stuffer roaster for Sunday lunch. (Anh ấy đã nướng con nướng cho bữa trưa Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • To cook someone's goose (thành ngữ): làm hỏng kế hoạch của ai đó (không liên quan trực tiếp đến "oven stuffer roaster", nhưng chung chủ đề nấu ăn).
    • If you burn the oven stuffer roaster, you'll cook your own goose for the party. (Nếu bạn làm cháy con nướng, bạn sẽ tự làm hỏng bữa tiệc của mình.)